đích đáng
Học thuậtThân thiện
Với những cống hiến to lớn, bà được trao tặng phần thưởng một cách đích đáng.
Definition
- Adjective:
- Very deserving, just, fitting: Used to describe something that is fully deserved, appropriate, or just, often as a consequence of one's actions. It implies a sense of fairness and correctness in the outcome.
Usage Examples
- Adjective:
- Anh ấy đã nhận được sự trừng phạt đích đáng cho hành vi của mình. (He received a very deserving punishment for his actions.)
- Phần thưởng này là hoàn toàn đích đáng sau những nỗ lực của cô ấy. (This reward is completely just after her efforts.)
- Đó là một kết thúc đích đáng cho câu chuyện. (That is a fitting ending to the story.)
Advanced Usage
- "một cách đích đáng": in a very deserving/just manner.
- Kẻ phản bội đã bị trừng trị một cách đích đáng. (The traitor was punished in a very just manner.)
Variants and Related Words
- Xứng đáng (adj): deserving, worthy. This is a more common synonym but can be slightly less intense than "đích đáng".
- Cô ấy là một ứng viên xứng đáng. (She is a deserving candidate.)
Synonyms
- Xứng đáng: deserving, worthy.
- Hợp lý, phải lẽ: reasonable, just.
- Thích đáng: appropriate, proper (less common).
Related Idioms
- "Ăn miếng trả miếng đích đáng": to give someone a taste of their own medicine in a very fitting/deserving way.
- Cuối cùng hắn cũng bị ăn miếng trả miếng một cách đích đáng. (He finally got a very deserving taste of his own medicine.)
Với những cống hiến to lớn, bà được trao tặng phần thưởng một cách đích đáng.
- Very deserving, just
- Phần thưởng đích đángA just reward